Tên miền quốc tế
| Tên miền |
Phí khởi tạo (VNĐ) |
Phí duy trì hàng năm(VNĐ) |
Phí tranfer (VNĐ) |
| .com |
Miễn phí |
374,000 |
374,000 |
| .net |
Miễn phí |
440,000 |
440,000 |
| .org |
Miễn phí |
412,500 |
412,500 |
| .info |
Miễn phí |
693,000 |
693,000 |
| .us |
Miễn phí |
339.000 |
339.000 |
| .biz |
Miễn phí |
478,000 |
478,000 |
| .cc |
Miễn phí |
760.000 |
760.000 |
| .asia |
Miễn phí |
350.000 |
350.000 |
| .eu |
Miễn phí |
270.000 |
270.000 |
| .me |
Miễn phí |
700.000 |
700.000 |
| .tel |
Miễn phí |
384.000 |
384.000 |
| .ws |
Miễn phí |
700.000 |
700.000 |
| .name |
Miễn phí |
339.000 |
339.000 |
| .tv |
Miễn phí |
700.000 |
700.000 |
| .mobi |
Miễn phí |
475.000 |
475.000 |
| .bz |
Miễn phí |
700.000 |
700.000 |
| .in |
Miễn phí |
565.000 |
565.000 |
| .co.uk |
Miễn phí |
270.000 |
270.000 |
| .co |
Miễn phí |
630.000 |
630.000 |
| .pro |
Miễn phí |
384.000 |
384.000 |
Ngay bây giờ chính là thời điểm sớm nhất
Bước gần hơn đến thành công của bạn bằng cách trò chuyện với chúng tôi